自然主義

zì rán zhǔ yì tự nhiên chủ nghĩa

Hán Việt: tự nhiên chủ nghĩa · Pinyin: zì rán zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa tự nhiên (triết học)

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa tự nhiên (triết học)

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種興起於十九世紀中葉的思潮。主張一切存在的物質和現象均和自然世界有關,深受近代自然科學影響。運用於文藝、美術上,則多取材於現實生活,注重客觀描寫,重視科學,並尊重個性。如福祿貝爾、左拉、莫泊桑等作品屬之。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 19世纪中后期出现在法国的一种创作倾向。着重描写现实生活的个别现象和琐碎细节,追求事物的外在真实,并企图用自然科学规律特别是生物学规律解释人和社会。代表作家有龚古尔兄弟。左拉的作品中也有较多的自然主义成分。

Eng

  • CC-CEDICT naturalism (philosophy)
  • Cihui naturalism (philosophy)

ja

  • JMdict naturalism