自然傾向

tự nhiên khuynh hướng

Hán Việt: tự nhiên khuynh hướng

Tổng quan

aptitude for khuynh hướng, năng khiếu; năng lực, khả năng

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (khuynh) + (hướng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui aptitude for khuynh hướng, năng khiếu; năng lực, khả năng