自然免疫
tự nhiên miễn dịch
Hán Việt: tự nhiên miễn dịch
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 生物體自然產生的保護個體的作用。參見「天然免疫」條。
Eng
- Cihui 自然免疫 ìrán miǎnyì n. <med.> innate/ natural immunity
ja
- JMdict natural immunity
Hán Việt: tự nhiên miễn dịch