自然分解 tự nhiên phân giải Hán Việt: tự nhiên phân giải Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 分 (phân) + 解 (giải)Hán Việttự nhiên phân giảiCấu tạo自 + 然 + 分 + 解 · tự + nhiên + phân + giải nghĩa thành phần: tự + nhiên + phân + giải