自然化的 tự nhiên hóa đích Hán Việt: tự nhiên hóa đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 化 (hóa) + 的 (đích)Hán Việttự nhiên hóa đíchCấu tạo自 + 然 + 化 + 的 · tự + nhiên + hóa + đích nghĩa thành phần: tự + nhiên + hóa + đích