自然合理

tự nhiên hợp lí

Hán Việt: tự nhiên hợp lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (hợp) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然合理 ìrán hélǐ v.p. <lg.> be plausible