自然地理

tự nhiên địa lí

Hán Việt: tự nhiên địa lí

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (địa) + (lí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然地理 ìrán dìlǐ n. physical geography

ja

  • JMdict physical geography|physiography