自然地理學

zì rán dì lǐ xué tự nhiên địa lí học

Hán Việt: tự nhiên địa lí học · Pinyin: zì rán dì lǐ xué

Tổng quan

địa lý tự nhiên

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (địa) + (lí) + (học)

Nghĩa

Việt

  • Cihui địa lý tự nhiên

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 地理学分支之一。研究自然环境或其组成部分的科学。按研究的特点,自然地理学可分为综合性和部门性的两组分支科学。综合性的分支科学有综合自然地理学、区域自然地理学、古地理学等。部门性的分支科学有地貌学、气候学、水文地理学、生物地理学、冰川学等。狭义的自然地理学仅指综合自然地理学,部门自然地理学已逐步发展成为一门独立的学科。

Eng

  • Cihui 自然地理學 ìrán dìlǐxué n. natural geography

ja

  • JMdict physical geography