自然外道 tự nhiên ngoại đạo Hán Việt: tự nhiên ngoại đạo Tổng quan (流派)十種外道之一。見外道條附錄。☸ Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 外 (ngoại) + 道 (đạo)Hán Việttự nhiên ngoại đạoCấu tạo自 + 然 + 外 + 道 · tự + nhiên + ngoại + đạo nghĩa thành phần: tự + nhiên + ngoại + đạo Nghĩa ViệtCihui (流派)十種外道之一。見外道條附錄。☸Tần suất từ [bktd] tự nhiên ngoại đạo (流派)十種外道之一。見外道條附錄。☸ Từ liên quan Gần nghĩa自然而然 · 外道三寶 · 外道六師 · 外道四執 · 外道四宗 · 外道相善 · 自然主义 · 自然之友