自然大調 zì rán dà diào · tự nhiên đại điều Hán Việt: tự nhiên đại điều · Pinyin: zì rán dà diào Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 大 (đại) + 調 (điều)Pinyinzì rán dà diàoHán Việttự nhiên đại điềuCấu tạo自 + 然 + 大 + 調 · tự + nhiên + đại + điều nghĩa thành phần: tự + nhiên + đại + điều