自然天成 tự nhiên thiên thành Hán Việt: tự nhiên thiên thành Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 天 (thiên) + 成 (thành)Hán Việttự nhiên thiên thànhCấu tạo自 + 然 + 天 + 成 · tự + nhiên + thiên + thành nghĩa thành phần: tự + nhiên + thiên + thành Nghĩa EngCihui 自然天成 ìrán tiānchéng v.p. be naturally formed