自然對流 zì rán duì liú · tự nhiên đối lưu Hán Việt: tự nhiên đối lưu · Pinyin: zì rán duì liú Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 對 (đối) + 流 (lưu)Pinyinzì rán duì liúHán Việttự nhiên đối lưuCấu tạo自 + 然 + 對 + 流 · tự + nhiên + đối + lưu nghĩa thành phần: tự + nhiên + đối + lưu