自然形式 tự nhiên hình thức Hán Việt: tự nhiên hình thức Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 形 (hình) + 式 (thức)Hán Việttự nhiên hình thứcCấu tạo自 + 然 + 形 + 式 · tự + nhiên + hình + thức nghĩa thành phần: tự + nhiên + hình + thức Nghĩa EngCihui 自然形式 ìrán xíngshì n. free form