自然數集

zì rán shù jí tự nhiên sổ tập

Hán Việt: tự nhiên sổ tập · Pinyin: zì rán shù jí

Tổng quan

tập hợp số tự nhiên (toán)

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (sổ) + (tập)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tập hợp số tự nhiên (toán)

Eng

  • CC-CEDICT the set of natural numbers (math.)
  • Cihui the set of natural numbers (math.)