自然權利 zì rán quán lì · tự nhiên quyền lợi Hán Việt: tự nhiên quyền lợi · Pinyin: zì rán quán lì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 權 (quyền) + 利 (lợi)Pinyinzì rán quán lìHán Việttự nhiên quyền lợiCấu tạo自 + 然 + 權 + 利 · tự + nhiên + quyền + lợi nghĩa thành phần: tự + nhiên + quyền + lợi