自然演繹 zì rán yǎn yì · tự nhiên diễn dịch Hán Việt: tự nhiên diễn dịch · Pinyin: zì rán yǎn yì Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 演 (diễn) + 繹 (dịch)Pinyinzì rán yǎn yìHán Việttự nhiên diễn dịchCấu tạo自 + 然 + 演 + 繹 · tự + nhiên + diễn + dịch nghĩa thành phần: tự + nhiên + diễn + dịch