自然災害
tự nhiên tai hại
Hán Việt: tự nhiên tai hại · Pinyin: zì rán zāi hài
Tổng quan
thiên tai thiên tai。水、旱、病、蟲、鳥、獸、風、雹、霜凍等自然現象造成的災害。
Nghĩa
Việt
- Cihui thiên tai thiên tai。水、旱、病、蟲、鳥、獸、風、雹、霜凍等自然現象造成的災害。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 自然現象如水、旱、地震、風等造成的災害。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 水、旱、病、虫、鸟、兽、风、雹、霜冻、地震等自然现象造成的灾害。
Eng
- CC-CEDICT natural disaster
- Cihui natural disaster
ja
- JMdict natural disaster