自然環境 zì rán huán jìng · tự nhiên hoàn cảnh Hán Việt: tự nhiên hoàn cảnh · Pinyin: zì rán huán jìng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 環 (hoàn) + 境 (cảnh)Pinyinzì rán huán jìngHán Việttự nhiên hoàn cảnhCấu tạo自 + 然 + 環 + 境 · tự + nhiên + hoàn + cảnh nghĩa thành phần: tự + nhiên + hoàn + cảnh Nghĩa jaJMdict natural environment|(the) environment