自然生長 tự nhiên sanh trường Hán Việt: tự nhiên sanh trường Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 生 (sanh) + 長 (trường)Hán Việttự nhiên sanh trườngCấu tạo自 + 然 + 生 + 長 · tự + nhiên + sanh + trường nghĩa thành phần: tự + nhiên + sanh + trường