自然療法

zì rán liáo fǎ tự nhiên liệu pháp

Hán Việt: tự nhiên liệu pháp · Pinyin: zì rán liáo fǎ

Tổng quan

liệu pháp tự nhiên

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (liệu) + (pháp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui liệu pháp tự nhiên

Eng

  • CC-CEDICT natural therapy
  • Cihui natural therapy

ja

  • JMdict naturopathy