自然神論

zì rán shén lùn tự nhiên thần luận

Hán Việt: tự nhiên thần luận · Pinyin: zì rán shén lùn

Tổng quan

thuyết thần giáo, lý thuyết thần học về Thượng đế không can thiệp vào vũ trụ

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (thần) + (luận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thuyết thần giáo, lý thuyết thần học về Thượng đế không can thiệp vào vũ trụ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 一種以人的理性為基礎的宗教理論。十六世紀中葉時出現於英國,它承認有一個創造世界的神,但否認奇蹟,以及一切超自然的啟示。

Eng

  • CC-CEDICT deism, theological theory of God who does not interfere in the Universe
  • Cihui deism, theological theory of God who does not interfere in the Universe