自然科學史 zì rán kē xué shǐ · tự nhiên khoa học sử Hán Việt: tự nhiên khoa học sử · Pinyin: zì rán kē xué shǐ Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 科 (khoa) + 學 (học) + 史 (sử)Pinyinzì rán kē xué shǐHán Việttự nhiên khoa học sửCấu tạo自 + 然 + 科 + 學 + 史 · tự + nhiên + khoa + học + sử nghĩa thành phần: tự + nhiên + khoa + học + sử