自然科學家

tự nhiên khoa học gia

Hán Việt: tự nhiên khoa học gia

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (khoa) + (học) + (gia)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然科學家 ìrán kēxuéjiā n. natural/hard scientist M:²wèi