自然積累 zì rán jī lěi · tự nhiên tích luy Hán Việt: tự nhiên tích luy · Pinyin: zì rán jī lěi Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 積 (tích) + 累 (luy)Pinyinzì rán jī lěiHán Việttự nhiên tích luyCấu tạo自 + 然 + 積 + 累 · tự + nhiên + tích + luy nghĩa thành phần: tự + nhiên + tích + luy