自然突變

zì rán tū biàn tự nhiên đột biến

Hán Việt: tự nhiên đột biến · Pinyin: zì rán tū biàn

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (đột) + (biến)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 各种自然条件(如温度、光照、干湿度等)剧烈变化引起的基因突变。突变率很低,在高等生物中为亿分之一至万分之一;在低等生物如细菌中,只有百亿分之一至万分之一。