自然色的 tự nhiên sắc đích Hán Việt: tự nhiên sắc đích Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 色 (sắc) + 的 (đích)Hán Việttự nhiên sắc đíchCấu tạo自 + 然 + 色 + 的 · tự + nhiên + sắc + đích nghĩa thành phần: tự + nhiên + sắc + đích