自然規律

zì rán guī lǜ tự nhiên quy luật

Hán Việt: tự nhiên quy luật · Pinyin: zì rán guī lǜ

Tổng quan

quy luật tự nhiên

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (quy) + (luật)

Nghĩa

Việt

  • Cihui quy luật tự nhiên。存在於自然界的客觀事物內部的規律。也叫自然法則。
  • Cihui quy luật tự nhiên

Eng

  • Cihui 自然規律 ìrán guīlǜ n. natural law