自然規律學 tự nhiên quy luật học Hán Việt: tự nhiên quy luật học Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 規 (quy) + 律 (luật) + 學 (học)Hán Việttự nhiên quy luật họcCấu tạo自 + 然 + 規 + 律 + 學 · tự + nhiên + quy + luật + học nghĩa thành phần: tự + nhiên + quy + luật + học