自然記號 tự nhiên kí hào Hán Việt: tự nhiên kí hào Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 記 (kí) + 號 (hào)Hán Việttự nhiên kí hàoCấu tạo自 + 然 + 記 + 號 · tự + nhiên + kí + hào nghĩa thành phần: tự + nhiên + kí + hào Nghĩa EngCihui 自然記號 ìrán jìhào n. natural sign