自然語式

tự nhiên ngữ thức

Hán Việt: tự nhiên ngữ thức

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (ngữ) + (thức)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然語式 ìrán yǔshì n. <lg.> natural form