自然資源

zì rán zī yuán tự nhiên tư nguyên

Hán Việt: tự nhiên tư nguyên · Pinyin: zì rán zī yuán

Tổng quan

tài nguyên thiên nhiên

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (tư) + (nguyên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tài nguyên thiên nhiên

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 自然界中蘊蓄且當代技術可利用的物質或能源。如水資源、礦物資源、生物資源及太陽能、風能等。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 广泛存在于自然界并能为人类利用的自然要素。它们是人类生存的重要基础,是人类生产生活所需的物质和能量的来源,是生产布局的重要条件和场所。一般可分为气候资源、土地资源、水资源、生物资源、矿产资源、旅游资源和海洋资源。

Eng

  • CC-CEDICT natural resource
  • Cihui natural resource

ja

  • JMdict natural resources