自然轉度

tự nhiên chuyển độ

Hán Việt: tự nhiên chuyển độ

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (chuyển) + (độ)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然轉度 ìrán zhuǎndù n. normal transition