自然辯證法
tự nhiên biện chứng pháp
Hán Việt: tự nhiên biện chứng pháp · Pinyin: zì rán biàn zhèng fǎ
Tổng quan
Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 辯 (biện) + 證 (chứng) + 法 (pháp)
Nghĩa
Eng
- Cihui 自然辯證法 ìrán biànzhèngfǎ n. <pol.> dialectics of nature