自然過程 zì rán guò chéng · tự nhiên quá trình Hán Việt: tự nhiên quá trình · Pinyin: zì rán guò chéng Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 過 (quá) + 程 (trình)Pinyinzì rán guò chéngHán Việttự nhiên quá trìnhCấu tạo自 + 然 + 過 + 程 · tự + nhiên + quá + trình nghĩa thành phần: tự + nhiên + quá + trình