自然遞壇 zì rán dì tán · tự nhiên đệ đàn Hán Việt: tự nhiên đệ đàn · Pinyin: zì rán dì tán Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 然 (nhiên) + 遞 (đệ) + 壇 (đàn)Pinyinzì rán dì tánHán Việttự nhiên đệ đànCấu tạo自 + 然 + 遞 + 壇 · tự + nhiên + đệ + đàn nghĩa thành phần: tự + nhiên + đệ + đàn