自然類羣

tự nhiên loại quần

Hán Việt: tự nhiên loại quần

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (nhiên) + (loại) + (quần)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自然類群 ìrán lèiqún p.w. <bio.> natural group