自爲階級

zì wèi jiē jí tự vi giai cấp

Hán Việt: tự vi giai cấp · Pinyin: zì wèi jiē jí

Tổng quan

giai cấp 'vì ngã': giai cấp 'cho mình'

Cấu tạo: (tự) + (vi) + (giai) + (cấp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui giai cấp 'vì ngã': giai cấp 'cho mình'

Eng

  • Cihui 自為階級 ìwèijiējí f.e. in a class by itself