自甘暴棄

zì gān bào qì tự cam bạo khí

Hán Việt: tự cam bạo khí · Pinyin: zì gān bào qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cam) + (bạo) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指自甘堕落,不求进取。同“自暴自弃”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"自暴自弃"。
  • Tân Hoa Tự Điển 指自甘堕落,不求进取。同自暴自弃”。

Eng

  • Cihui 自甘暴棄 ìgānbàoqì f.e. allow oneself to become dissolute