自甘暴棄

zì gān bào qì tự cam bạo khí

Hán Việt: tự cam bạo khí · Pinyin: zì gān bào qì

Tổng quan

Cấu tạo: (tự) + (cam) + (bạo) + (khí)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 自甘暴棄 ìgānbàoqì f.e. allow oneself to become dissolute