自甘滅亡 tự cam diệt vong Hán Việt: tự cam diệt vong Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 甘 (cam) + 滅 (diệt) + 亡 (vong)Hán Việttự cam diệt vongCấu tạo自 + 甘 + 滅 + 亡 · tự + cam + diệt + vong nghĩa thành phần: tự + cam + diệt + vong