自甘落後 zì gān luò hòu · tự cam lạc hậu Hán Việt: tự cam lạc hậu · Pinyin: zì gān luò hòu Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 甘 (cam) + 落 (lạc) + 後 (hậu)Pinyinzì gān luò hòuHán Việttự cam lạc hậuCấu tạo自 + 甘 + 落 + 後 · tự + cam + lạc + hậu nghĩa thành phần: tự + cam + lạc + hậu Nghĩa EngCihui 自甘落後 ìgānluòhòu f.e. be resigned to lagging behind