自生植物 tự sanh thực vật Hán Việt: tự sanh thực vật Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 生 (sanh) + 植 (thực) + 物 (vật)Hán Việttự sanh thực vậtCấu tạo自 + 生 + 植 + 物 · tự + sanh + thực + vật nghĩa thành phần: tự + sanh + thực + vật Nghĩa EngCihui 自生植物 ìshēng zhíwù n. <bot.> wild plant