自生礦物 tự sanh quáng vật Hán Việt: tự sanh quáng vật Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 生 (sanh) + 礦 (quáng) + 物 (vật)Hán Việttự sanh quáng vậtCấu tạo自 + 生 + 礦 + 物 · tự + sanh + quáng + vật nghĩa thành phần: tự + sanh + quáng + vật