自生碎屑 tự sanh toái tiết Hán Việt: tự sanh toái tiết Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 生 (sanh) + 碎 (toái) + 屑 (tiết)Hán Việttự sanh toái tiếtCấu tạo自 + 生 + 碎 + 屑 · tự + sanh + toái + tiết nghĩa thành phần: tự + sanh + toái + tiết