自用物品 tự dụng vật phẩm Hán Việt: tự dụng vật phẩm Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 用 (dụng) + 物 (vật) + 品 (phẩm)Hán Việttự dụng vật phẩmCấu tạo自 + 用 + 物 + 品 · tự + dụng + vật + phẩm nghĩa thành phần: tự + dụng + vật + phẩm Nghĩa EngCihui 自用物品 ìyòng wùpǐn n. personal effects/ belongings