自用物品

tự dụng vật phẩm

Hán Việt: tự dụng vật phẩm

Tổng quan

Cấu tạo: 自 (tự) + 用 (dụng) + 物 (vật) + 品 (phẩm)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 đồ dùng cá nhân
  • Biên soạn personal effects/ belongings

Eng

  • Cihui 自用物品 ìyòng wùpǐn n. personal effects/ belongings

Từ liên quan

Gần nghĩa

自用则小 · 物品名称 · 物品描述 · 物品编号 · 物品单 · 自用车