自由主義
tự do chủ nghĩa
Hán Việt: tự do chủ nghĩa · Pinyin: zì yóu zhǔ yì
Tổng quan
chủ nghĩa tự do
Nghĩa
Việt
- Cihui chủ nghĩa tự do
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一種思想或運動,主張以個人為目的,強調包括國家在內的社會經濟勢力不應對個人的自由與權利有所干涉。
Eng
- CC-CEDICT liberalism
- Cihui liberalism
ja
- JMdict liberalism