自由之家 zì yóu zhī jiā · tự do chi gia Hán Việt: tự do chi gia · Pinyin: zì yóu zhī jiā Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 之 (chi) + 家 (gia)Pinyinzì yóu zhī jiāHán Việttự do chi giaCấu tạo自 + 由 + 之 + 家 · tự + do + chi + gia nghĩa thành phần: tự + do + chi + gia