自由价格

zì yóu jià gétự do giá cách

Hán Việt: tự do giá cách · Pinyin: zì yóu jià gé

Tổng quan

giá cả tự do

新华 · Tân Hoa Đại lục

在国家价格政策指导下由买卖双方自由协商议定的价格。

Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 價 (giá) + 格 (cách)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 giá tự do
  • VietPhrases giá cả tự do
  • Biên soạn free price

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 在国家价格政策指导下由买卖双方自由协商议定的价格。

Eng

  • Cihui 自由價格 ìyóu jiàgé n. free price

Từ liên quan

Gần nghĩa

自由主义 · 自由散漫 · 自由放任 · 自由自在 · 自由泛滥 · 价格回稳 · 价格标签 · 价格补助