自由企業

zì yóu qǐ yè tự do xí nghiệp

Hán Việt: tự do xí nghiệp · Pinyin: zì yóu qǐ yè

Tổng quan

doanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)

Cấu tạo: (tự) + (do) + (xí) + (nghiệp)

Nghĩa

Việt

  • Cihui doanh nghiệp tự do (trong lý thuyết tư bản)

Eng

  • CC-CEDICT free enterprise (in capitalist theory)
  • Cihui free enterprise (in capitalist theory)