自由作文 tự do tác văn Hán Việt: tự do tác văn Tổng quan Cấu tạo: 自 (tự) + 由 (do) + 作 (tác) + 文 (văn)Hán Việttự do tác vănCấu tạo自 + 由 + 作 + 文 · tự + do + tác + văn nghĩa thành phần: tự + do + tác + văn Nghĩa EngCihui 自由作文 ìyóu zuòwén n. <lg.> free composition